tư đức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạo đức cá nhân: Phẩm hạnh, tiêu chuẩn đạo đức thuộc về một cá nhân, được thể hiện qua suy nghĩ, lời nói và hành động trong đời sống riêng tư và xã hội. Từ này thường nhấn mạnh đến việc tu dưỡng, rèn luyện bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bồi dưỡng tư đức là việc làm cần thiết suốt đời. (Việc tu dưỡng đạo đức cá nhân là điều cần thiết suốt cuộc đời.)
- Ông ấy được mọi người kính trọng vì có tư đức tốt. (Ông ấy được mọi người kính trọng vì có đạo đức cá nhân tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tư đức cao thượng": chỉ đạo đức cá nhân ở mức độ đáng ngưỡng mộ, vượt lên trên những tiêu chuẩn thông thường.
- Vị lão thành ấy nổi tiếng với tư đức cao thượng. (Vị lão thành ấy nổi tiếng với đạo đức cá nhân cao thượng.)
"Tu thân, dưỡng tư đức": một khái niệm trong Nho giáo, nhấn mạnh việc sửa mình và nuôi dưỡng đạo đức cá nhân như nền tảng.
- Con đường của người quân tử bắt đầu từ tu thân, dưỡng tư đức. (Con đường của người quân tử bắt đầu từ sửa mình, nuôi dưỡng đạo đức cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Đức hạnh (danh từ): phẩm hạnh, đạo đức tốt đẹp (thường dùng cho phụ nữ trong ngữ cảnh truyền thống).
- Bà được nhớ đến như một người phụ nữ đức hạnh.
- Phẩm đức (danh từ): phẩm chất đạo đức.
- Anh ấy là người có phẩm đức đáng quý.
- Nhân đức (danh từ): đức độ, lòng nhân ái (nhấn mạnh đến lòng thương người).
- Hành động đó thể hiện nhân đức của ông.
Từ đồng nghĩa
- Đạo đức cá nhân: đạo đức thuộc về riêng mỗi người.
- Phẩm hạnh: hạnh kiểm, đạo đức (thường đánh giá qua hành vi).
Từ trái nghĩa
- Vô đạo đức: không có đạo đức.
- Thất đức: mất hết đạo đức, làm điều trái với đạo đức.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: "Tư đức" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, các bài giảng về đạo đức, triết lý hoặc ngữ cảnh đánh giá phẩm chất con người một cách nghiêm túc. Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Sắc thái: Từ này nhấn mạnh trách nhiệm tự rèn luyện và ý thức giữ gìn đạo đức của bản thân mỗi người.
- Đạo đức của cá nhân: Bồi dưỡng tư đức.